chỗ ở
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi sinh sống, cư trú: "chỗ ở" chỉ địa điểm cụ thể mà một người hoặc một nhóm người sử dụng để sống, nghỉ ngơi, và sinh hoạt hàng ngày.
- Địa chỉ liên lạc: "chỗ ở" cũng được dùng để nói về địa chỉ nơi một người có thể được tìm thấy hoặc liên hệ.
Ví dụ sử dụng
Nơi sinh sống, cư trú:
- Anh ấy đang tìm một chỗ ở mới trong thành phố. (Anh ấy đang tìm nơi để sống trong thành phố.)
- Chỗ ở của chúng tôi rất thoáng mát và yên tĩnh. (Nơi chúng tôi sống có không khí trong lành và yên tĩnh.)
Địa chỉ liên lạc:
- Hãy viết chỗ ở của bạn vào mẫu đơn này. (Hãy ghi địa chỉ nơi bạn sống vào mẫu đơn.)
- Chỗ ở của cô ấy là một căn hộ nhỏ gần trung tâm. (Địa chỉ của cô ấy là một căn hộ nhỏ gần trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chỗ ở tạm thời": nơi ở không cố định, chỉ dùng trong một thời gian ngắn.
- Sau khi cháy nhà, họ phải tìm chỗ ở tạm thời. (Sau khi nhà bị cháy, họ phải tìm nơi ở trong thời gian ngắn.)
"chỗ ở ổn định": nơi ở lâu dài, cố định.
- Có chỗ ở ổn định là điều kiện quan trọng để xin việc. (Có nơi ở lâu dài là yếu tố cần thiết để xin việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
Nhà ở (danh từ): công trình xây dựng dùng để ở — thường chỉ một căn nhà cụ thể, rộng hơn "chỗ ở".
- Họ mua một căn nhà ở mới. (Họ mua một căn nhà để ở mới.)
Nơi ở (danh từ): địa điểm sinh sống — đồng nghĩa gần với "chỗ ở".
- Nơi ở của tôi là một ngôi làng nhỏ. (Địa điểm tôi sống là một ngôi làng nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Nơi cư trú: địa điểm chính thức mà một người sống.
- Địa chỉ: thông tin cụ thể về vị trí nơi ở.
- Chốn ở: nơi sinh sống, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
Thành ngữ liên quan
Không có chỗ ở: tình trạng vô gia cư, không có nơi để sống.
- Anh ta lang thang vì không có chỗ ở. (Anh ta đi khắp nơi vì không có nơi để sống.)
Tìm chỗ ở: hành động tìm kiếm nơi sinh sống mới.
- Sinh viên thường tìm chỗ ở gần trường. (Sinh viên thường tìm nơi ở gần trường học.)